Tiêu chuẩn mặt sân Pickleball là gì?
Tiêu chuẩn mặt sân Pickleball là bộ quy định kỹ thuật nhằm kiểm soát chất lượng bề mặt sân, bao gồm: độ bám trượt, độ phẳng, độ đàn hồi, khả năng bám dính lớp sơn, độ bền mài mòn và an toàn cho người chơi.
Các tiêu chuẩn này được tham chiếu từ hệ thống quy định của SuKa Sports / USA Pickleball và được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện thi đấu thực tế tại Việt Nam

Tại sao cần có bộ tiêu chuẩn cho mặt sân Pickleball?
-
Đảm bảo an toàn vận động: Giảm trơn trượt, hạn chế chấn thương khi di chuyển nhanh.
-
Chuẩn hóa chất lượng thi đấu: Mặt sân đồng đều giúp bóng nảy ổn định, công bằng cho người chơi.
-
Tăng tuổi thọ sân: Kiểm soát vật liệu và quy trình giúp sân bền màu, ít bong tróc, giảm chi phí bảo trì.
-
Cơ sở nghiệm thu & bảo hành: Là tiêu chí kỹ thuật rõ ràng cho chủ đầu tư, đơn vị thi công và vận hành.
Làm thế nào để có mặt sân Pickleball đạt tiêu chuẩn?
Để đạt chuẩn Pickleball 2026, mặt sân cần đảm bảo đồng thời 3 yếu tố cốt lõi:
-
Nền hạ chuẩn xác
-
Nền bê tông hoặc asphalt đạt độ phẳng, độ dốc thoát nước đúng kỹ thuật.
-
-
Hệ vật liệu chuyên dụng
-
Sử dụng hệ sơn/đệm đàn hồi dành riêng cho Pickleball, có khả năng chống trượt, kháng UV và chịu mài mòn.
-
-
Thi công & kiểm tra theo chuẩn
-
Thi công đúng quy trình nhiều lớp, kiểm tra độ bám dính, độ ma sát và hoàn thiện kẻ vạch theo tiêu chuẩn thi đấu.
-
Kết luận ngắn gọn: Tiêu chuẩn mặt sân Pickleball 2026 không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn là nền tảng cho chất lượng thi đấu, an toàn và giá trị lâu dài của công trình sân Pickleball. Một mặt sân đạt chuẩn sẽ quyết định trực tiếp trải nghiệm của người chơi và uy tín của đơn vị đầu tư – thi công.
TIÊU CHUẨN BỀ MẶT SÂN PỊKLEBALL CỦA SUKA SPORTS
SUKA PICKLEBALL SURFACE STANDARD
Tiêu chuẩn kỹ thuật nội bộ – Ban hành chính thức
1. Thông tin ban hành Tiêu chuẩn mặt sân Pickleball
- Tên tiêu chuẩn: SUKA PICKLEBALL SURFACE STANDARD
- Mã số tiêu chuẩn: SUKA–PB–STD–12:2025
- Phiên bản: Rev. 001
- Ngày ban hành: 05 / 12 / 2025
- Áp dụng cho:
- Hệ sơn SuKa Pickleball
- Hồ sơ kỹ thuật – hồ sơ thầu – nghiệm thu – bảo hành
- Ban hành bởi: CÔNG TY TNHH THỂ THAO SUKA VIỆT NAM
- Tình trạng: ☒ Nội bộ ☒ Áp dụng thương mại ☒ Áp dụng dự án
2. Phạm vi áp dụng (Scope)
Tiêu chuẩn này áp dụng cho hệ sơn phủ mặt sân Pickleball thương hiệu SuKa Sports, sử dụng cho:
- Sân Pickleball ngoài trời và trong nhà
- Hoạt động thi đấu, huấn luyện và khai thác thương mại
- Nền bê tông hoặc asphalt đạt yêu cầu kỹ thuật
Tiêu chuẩn không áp dụng cho:
- Sàn đàn hồi (PVC, PU indoor)
- Sàn gỗ thể thao
- Hệ cushion dày theo chuẩn Tennis ITF
3. Cơ sở tiêu chuẩn tham chiếu để xây dựng tiêu chuẩn mặt sân Pickleball (Normative References)
- ASTM D3359/ – Rating Adhesion by Tape Test (TCVN/ ISO 2409) – Độ bám dính
- ASTM D4060 – Abrasion Resistance by Taber Abraser (TCVN ISO 5470-1) – Độ mài mòn
- ASTM E303 – Surface Friction by British Pendulum Tester (TCVN 10049:2013) – Độ trượt của bề mặt
- Một số tiêu chuẩn khác Độ phẳng mặt sân, khả năng thoát nước,…được quy định theo chuẩn Mỹ hiện đại (USA Pickleball)
4. Tuyên bố định vị kỹ thuật
SuKa Pickleball Surface Standard được SuKa Sports xây dựng để áp dụng tại Việt Nam theo thực hành chuẩn Mỹ hiện đại (USA Pickleball), nhằm đảm bảo:
- An toàn thi đấu
- Độ bền dài hạn
- Tính ổn định bề mặt
- Cơ sở kỹ thuật rõ ràng cho bảo hành và nghiệm thu
5. Cấu tạo tiêu chuẩn hệ sơn SuKa Pickleball (SuKa Pickleball Surface System)
1. Bề mặt (Surface) (Chính thức)
- Phải là bề mặt cứng, không đàn hồi
- Được phép:
- Bê tông
- Asphalt
- Sơn Acrylic (phổ biến nhất)
- Không được trơn trượt
- Không có độ nảy phụ (không giống sân cầu lông PVC hoặc Hệ cushion dày theo chuẩn Tennis ITF)
Cấu tạo hệ sơn SuKa Pickleball tiêu chuẩn:
| No | Cấu tạo tiêu chuẩn hệ sơn SuKa Pickleball | Thứ tự |
| 1 | SuKa Cushion (Tạo phẳng và liên kết sàn/ Leveling and bonding the floor surface) | Lớp 1 |
| 2 | SuKa Cushion (Trám vá và bù trũng mặt sân/ Patching and filling surface depressions) | Thực hiện đến khi đạt yêu cầu |
| 3 | SuKa Cushion (Tạo phẳng mặt sân/ Smooth the surface) | Lớp 2 |
| 4 | SuKa Resurface (Chống nứt, Chống thấm, đàn hồi nhẹ/ Crack-resistant, waterproof, slightly elastic) | Lớp 3 |
| 5 | SuKa Resurface (Chống nứt, Chống thấm, đàn hồi nhẹ/ Crack-resistant, waterproof, slightly elastic) | Lớp 4 |
| 6 | SuKa Surface (Tạo màu, tạo nhám bề mặt/ Color coating and surface texturing) | Lớp 5 |
| 7 | SuKa Surface (Tạo màu và kiểm soát độ trượt/ Color application and slip resistance control) | Lớp 6 |
| 8 | SuKa Surface (Ổn định màu của bề mặt/ Surface color stabilization) | Lớp 7 |
| 9 | SuKa Line (Kẻ vạch tiêu chuẩn – Có tạo nhám/ Standard line marking with textured finish) | Lớp 8 |
6. Chỉ tiêu kỹ thuật & phương pháp thử
Các chỉ tiêu kỹ thuật trong SuKa Pickleball Surface Standard, được xây dựng trên cơ sở:
- Luật và hướng dẫn sân bãi của USA Pickleball
- Phương pháp thử nghiệm vật liệu theo ASTM International, ISO, TCVN, EN 14877:2018
- Thực hành kỹ thuật (Best Practice) của các hệ sơn Pickleball chuyên nghiệp của SuKa Sports
6.1 Độ bám dính – Adhesion (Chính thức)

Tiêu chuẩn thử: ASTM D3359 – Method B (Cross-Cut)/ TCVN/ ISO 2409
Mục đích:
Đảm bảo hệ sơn bám chắc vào nền, không bong tróc, không tách lớp trong quá trình sử dụng.
Điều kiện thử:
- Mẫu đã đóng rắn ≥ 7 ngày ở 23 ± 2°C
- Bề mặt khô, sạch
Mức chấp nhận (Acceptance Criteria):
- ASTM D3359: ≥ 4B (TCVN/ ISO 2409: Cấp 0–1)
- Mục tiêu khuyến nghị: 5B (TCVN/ ISO 2409: Cấp 0)
Không chấp nhận kết quả ≤ 3B.
6.2 Độ mài mòn – Abrasion Resistance (Chính thức)
Tiêu chuẩn thử: ASTM D4060/ TCVN ISO 5470-1 – Taber Abras

Thiết lập thử chuẩn SuKa:
- Abrasive wheel: CS-17
- Load: 1000 g
- Number of cycles: 1000 cycles
Chỉ số đánh giá:
- Hao hụt khối lượng: mg / 1000 cycles
Mức chấp nhận (Acceptance Criteria):
- ≤ 60 mg / 1000 cycles
Chỉ tiêu này phản ánh độ bền lâu dài của mặt sân trong điều kiện thi đấu và khai thác cường độ cao.
6.3 Độ trượt – Slip Resistance (Chính thức)
Tiêu chuẩn thử: ASTM E303/ TCVN 10049:2013 – British Pendulum Tester
Điều kiện thử:
- Wet condition (bắt buộc)
- Dry condition (tham khảo)
Mục đích:
Đảm bảo an toàn di chuyển, đổi hướng và xoay người cho vận động viên Pickleball.
Mức chấp nhận (Acceptance Criteria):
- ASTM E303/ EN 13036-4/TCVN 10049:2013 (Wet): ≥ 55 BPN
- Dải tối ưu khuyến nghị: 55 – 70 BPN (Bề mặt khô)
- Dải tối ưu khuyến nghị: 45 – 55 BPN (Bề mặt ướt)
Giá trị BPN > 75 không được khuyến nghị do có thể gây “dính chân”, tăng nguy cơ mỏi khớp.

6.4 Kích thước mặt sân/ Court dimensions (Chính thức)
| Purpose/ Mục đích | Width/ Chiều rộngfeet (meter) | Length/ Chiều dàifeet (meter) |
| Diện tích tối thiểu/ Minimum area | 30 ft (9,14 m) | 60 ft (18,29 m) |
| Tournament Play/ Thi đấu giải đấu | 34 ft (10.36 m) | 64 ft (19.5 m) |
| Stadium Court/ Sân vận động | 50 ft (15.24 m) | 80 ft (24.38 m) |
| Lines and Areas/ Đường kẻ và phân chia khu vực | ||
| Kích thước sân/ Court dimensions (Bao gồm vạch) | 20 feet/6.10m | 44 feet/13.41m |
| Baselines/ Khu vực cấp đánh bóng (Bếp) – (Kích thước phủ vạch) | 7 feet/2,13 m | 20 feet/6.10m |
| Line Size and Color/ Kích thước và màu sắc Line | 2 inches (5.08 cm) – 1 màu và phải tương phản với mặt sân (Thường là màu trắng) | |

6.5 Các yêu cầu bổ sung / Additional requirements (Không chính thức)
USA Pickleball và SuKa Sports không quy định số độ nghiêng, nhưng yêu cầu:
- Không đọng nước > 3mm
- Không tạo vũng gây trượt hoặc dừng bóng
Thực hành phổ biến tại SuKa Sports hoặc các Nhà cài đặt sân tại Mỹ như Nova Sports, Sports Master:
- Độ dốc: 0.8 – 1.0%
- Thoát nước về 1 hướng
Đây là yêu cầu CHỨC NĂNG, không phải tiêu chuẩn đo ASTM
Độ phẳng bề mặt
- Sử dụng thước thẳng (Straightedge) 3 m nằm trên bề mặt
- Sai lệch ≤ 3 mm
Độ đồng đều màu
- Không loang màu
- Không mảng đậm nhạt
Khả năng chống nứt
- Sơn bề mặt sân không có vết dạn nứt (Crack-bridging coating).
- Đặc biệt cho nền asphalt
Đây là thực hành tốt nhất, không phải luật
Màu sắc
- Bắt buộc tương phản giữa khu vực chơi và vạch kẻ
- Thực tế phổ biến:
- Trong sân: xanh, xanh dương, xanh ngọc
- Ngoài sân: xanh đậm / xám / đỏ gạch
- Vạch sân màu trắng
Không dùng màu gây lóa, phản quang mạnh
7. Lấy mẫu & kiểm soát chất lượng (Quality Control) (Chính thức)
7.1 Kiểm soát sản xuất
- Mỗi lô sơn SuKa Pickleball: lưu mẫu ≥ 300 g
- Ghi rõ: ngày sản xuất, các thông số đã kiểm tra
- Lưu COA các nguyên liệu chính
7.2 Nghiệm thu tại công trình
- Đo ASTM E303 (wet) tại ≥ 6 điểm/sân
- Kiểm tra độ phẳng, thoát nước, định mức
- Kiểm tra bám dính cục bộ khi cần
- Kiểm tra khả năng chống mài mòn của bề mặt hoàn thiện
8. Điều kiện bảo hành liên quan đến tiêu chuẩn (Chính thức)
Bảo hành 5 năm mặt sân SuKa Pickleball chỉ có hiệu lực khi:
- Sử dụng đúng hệ sơn tiêu chuẩn SuKa Pickleball theo TDS
- Đạt độ bám dính ASTM D3359 ≥ 4B (TCVN/ ISO 2409: Cấp 0–1)
- Đạt khả năng chống mài mòn ASTM D4060/ TCVN ISO 5470-1 ≤ 60 mg / 1000 cycles
- Đạt khả năng chống trượt ASTM E303 (wet)/ TCVN 10049:2013 ≥ 55 – Dải tối ưu khuyến nghị: 55 – 70 BPN
- Thi công đúng quy trình & checklist nghiệm thu SuKa
Download tiêu chuẩn mặt sân Pickleball tại: Tiêu chuẩn mặt sân Pickleball
Tham khảo thêm: Thi công sơn sân Pickleball

Pingback: Cây cán sơn sân thể thao chuyên dụng giá rẻ 2026
Pingback: Giới thiệu cây gạt sơn sân pickleball và dụng cụ kẻ vạch sân thể thao
Pingback: Hướng dẫn kiểm tra mặt sân Pickleball đạt tiêu chuẩn thi đấu (Cập nhật 2026)
Pingback: Quy trình sơn sàn epoxy hệ lăn và tự san phẳng chuẩn ISO
Pingback: Một Số Cấu Tạo Mặt Sân Pickleball Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế